词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chạy đua” (1)

chạy đua
英语 动race
我的单词本
Các đội đang chạy đua với thời gian.
Teams are racing against time.

swap_horiz 相关词“chạy đua” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chạy đua” (3)

Các đội đang chạy đua với thời gian.
Teams are racing against time.
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
Medical specialists had to race against time to collect the corneas.
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
Medical specialists had to race against time to collect the corneas.